lão thân

lão thân

Trong làng có một vị lão thân rất được kính trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, trang trọng):
    • Người già, người cao tuổi: "lão thân" chỉ người tuổi tác cao, thường dùng trong văn phong cổ hoặc để thể hiện sự tôn kính đối với người lớn tuổi.
    • Ông già, cụ già: Cách gọi thân mật hoặc trang trọng dành cho người nam giới đã già.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lão thân ấy đã sống qua nhiều thăng trầm của cuộc đời. (Người già đó đã trải qua nhiều biến cố trong cuộc sống.)
    • Trong làng, các lão thân thường được kính trọng kinh nghiệm sống. (Các cụ già trong làng thường được tôn trọng nhờ vốn sống dày dạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lão thân" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
    • Chốn làng quê, lão thân thường ngồi dưới gốc đa kể chuyện xưa. (Nơi thôn dã, các cụ già thường tụ tập dưới cây đa kể chuyện cổ tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Lão (danh từ): người già, ông giàtừ gốc của "lão thân".

    • Lão ấy tính tình khó khăn. (Ông già đó tính cách khó chịu.)
  • Thân (danh từ): thân thể, bản thântrong "lão thân" mang nghĩa chỉ người.

    • Thân già yếu không đi xa được. (Cơ thể già yếu không thể đi xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cụ già: người rất cao tuổi, thường dùng trong văn nói.

    • Cụ già ấy bậc cao niên trong họ. (Người cao tuổi đó bậc trưởng bối trong dòng họ.)
  • Người cao niên: người ở độ tuổi già, mang sắc thái trang trọng.

    • Người cao niên cần được chăm sóc sức khỏe. (Người già cần được quan tâm về sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • Lão thân thành kính: cách gọi kính trọng dành cho người già.
    • Lão thân thành kính, xin ngài hãy ngồi xuống. (Kính thưa cụ già, xin cụ hãy ngồi xuống.)

Từ chứa "lão thân"